Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
heart valve


noun
1. a valve to control one-way flow of blood
Syn:
cardiac valve
Hypernyms:
valve
Hyponyms:
atrioventricular valve, semilunar valve
Part Holonyms:
heart, pump, ticker
Part Meronyms:
cusp, leaflet
2. an implant that replaces a natural cardiac valve
Hypernyms:
implant


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.